Từ điển Anh Việt
"street corner"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
street corner
Lĩnh vực:
xây dựng
góc đường
Xem thêm:
corner
,
turning point
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
street corner
Từ điển WordNet
n.
the intersection of two streets;
corner
,
turning point
standing on the corner watching all the girls go by